phù quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật có chức năng nâng đỡ quan tài và đi theo trong đám tang: "phù quan" chỉ những người (thường là nam giới) hoặc đôi khi là các dụng cụ, giá đỡ được sử dụng để khiêng quan tài trong nghi lễ tang lễ truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đám tang cụ lớn có tới mười sáu người làm phù quan. (Đám tang của vị cụ lớn có tới mười sáu người khiêng quan tài.)
- Chiếc quan tài nặng được các phù quan đặt lên vai một cách trang nghiêm. (Chiếc quan tài nặng được những người khiêng đặt lên vai một cách trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm phù quan": thực hiện nhiệm vụ khiêng quan tài trong đám tang.
- Theo phong tục, con trai và cháu trai thường là người làm phù quan. (Theo phong tục, con trai và cháu trai thường là người khiêng quan tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Khiêng quan tài: (cụm động từ) chỉ hành động nâng và di chuyển quan tài, là công việc của "phù quan".
- Người khiêng đám: (danh từ, thông tục) cách gọi khác của "phù quan".
Từ đồng nghĩa
- Người khiêng quan tài: người có nhiệm vụ nâng đỡ và di chuyển quan tài.
- Người đưa tang: người tham gia đoàn đưa tiễn người đã khuất, trong đó bao gồm cả những người khiêng quan tài.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "phù quan" mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn cảnh mô tả nghi lễ truyền thống. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cụm từ "người khiêng quan tài" hoặc "người khiêng đám".
- Đây là một từ Hán Việt, với "phù" (扶) có nghĩa là nâng đỡ, và "quan" (棺) có nghĩa là quan tài.
- nâng đỡ quan tài, đi theo quan tài